Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lễ tân" (1)

lễ tân
phát
Tiếng Anh Danh từhotel front, reception
Từ vựng của tôi
Anh có thể nhờ lễ tân gọi taxi giúp
You can also ask the receptionist to call a taxi for you.

swap_horiz Từ liên quan "lễ tân" (2)

quầy lễ tân
phát
Tiếng Anh Danh từfront desk
Từ vựng của tôi
Vui lòng đăng ký tại quầy lễ tân.
Please register at the reception desk.
xe tăng chủ lực
Tiếng Anh Danh từmain battle tank
Từ vựng của tôi
Xe tăng chủ lực là xương sống của lực lượng bộ binh.
Main battle tanks are the backbone of the infantry.

format_quote Cụm từ "lễ tân" (5)

nhân viên lễ tân
front staff
Anh có thể nhờ lễ tân gọi taxi giúp
You can also ask the receptionist to call a taxi for you.
Tôi giao phó hành lý ở quầy lễ tân.
I leave my luggage at the front desk.
Vui lòng đăng ký tại quầy lễ tân.
Please register at the reception desk.
Xe tăng chủ lực là xương sống của lực lượng bộ binh.
Main battle tanks are the backbone of the infantry.